×

Lịch 8481 với ngày nghỉ lễ cho Ukraina

Tháng Một 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
Tháng Hai 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
 
Tháng Ba 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
09      
1
10
2
3
4
5
6
7
8
11
9
10
11
12
13
14
15
12
16
17
18
19
20
21
22
13
23
24
25
26
27
28
29
14
30
31
     
8International Women’s Day
10International Women’s Day (substitute day)
30Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
31Summertime (substitute day)
Tháng Tư 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14  
1
2
3
4
5
15
6
7
8
9
10
11
12
16
13
14
15
16
17
18
19
17
20
21
22
23
24
25
26
18
27
28
29
30
   
Tháng Năm 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18    
1
2
3
19
4
5
6
7
8
9
10
20
11
12
13
14
15
16
17
21
18
19
20
21
22
23
24
22
25
26
27
28
29
30
31
1International Workers’ Day
5Easter Sunday
8День перемоги
Tháng Sáu 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23
1
2
3
4
5
6
7
24
8
9
10
11
12
13
14
25
15
16
17
18
19
20
21
26
22
23
24
25
26
27
28
27
29
30
     
15День Конституції
16День Конституції (substitute day)
23Whitsunday
Tháng Bảy 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27  
1
2
3
4
5
28
6
7
8
9
10
11
12
29
13
14
15
16
17
18
19
30
20
21
22
23
24
25
26
31
27
28
29
30
31
  
Tháng Tám 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31     
1
2
32
3
4
5
6
7
8
9
33
10
11
12
13
14
15
16
34
17
18
19
20
21
22
23
35
24
25
26
27
28
29
30
36
31
      
24Independence Day
25Independence Day (substitute day)
Tháng Chín 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36 
1
2
3
4
5
6
37
7
8
9
10
11
12
13
38
14
15
16
17
18
19
20
39
21
22
23
24
25
26
27
40
28
29
30
    
Tháng Mười 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40   
1
2
3
4
41
5
6
7
8
9
10
11
42
12
13
14
15
16
17
18
43
19
20
21
22
23
24
25
44
26
27
28
29
30
31
 
1День захисника України
26Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
27Wintertime (substitute day)
Tháng Mười Một 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44      
1
45
2
3
4
5
6
7
8
46
9
10
11
12
13
14
15
47
16
17
18
19
20
21
22
48
23
24
25
26
27
28
29
49
30
      
Tháng Mười Hai 8481
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49 
1
2
3
4
5
6
50
7
8
9
10
11
12
13
51
14
15
16
17
18
19
20
52
21
22
23
24
25
26
27
01
28
29
30
31
   
25Католицький день Різдва

Ngày nghỉ lễ của Ukraina vào 8481

1 Tháng MộtNew Year’s Day
8 Tháng BaInternational Women’s Day
10 Tháng BaInternational Women’s Day (substitute day)
31 Tháng BaSummertime (substitute day)
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
5 Tháng NămEaster Sunday
8 Tháng NămДень перемоги
15 Tháng SáuДень Конституції
16 Tháng SáuДень Конституції (substitute day)
23 Tháng SáuWhitsunday
24 Tháng TámIndependence Day
25 Tháng TámIndependence Day (substitute day)
1 Tháng MườiДень захисника України
27 Tháng MườiWintertime (substitute day)
25 Tháng Mười HaiКатолицький день Різдва

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Ba, 20 Tháng Mười, 2026, tuần 43