×

Lịch 3136 với ngày nghỉ lễ cho Đan Mạch

Tháng Một 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
01   
1
2
3
4
02
5
6
7
8
9
10
11
03
12
13
14
15
16
17
18
04
19
20
21
22
23
24
25
05
26
27
28
29
30
31
 
1New Year’s Day
Tháng Hai 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
05      
1
06
2
3
4
5
6
7
8
07
9
10
11
12
13
14
15
08
16
17
18
19
20
21
22
09
23
24
25
26
27
28
29
Tháng Ba 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
10
1
2
3
4
5
6
7
11
8
9
10
11
12
13
14
12
15
16
17
18
19
20
21
13
22
23
24
25
26
27
28
14
29
30
31
    
29Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
Tháng Tư 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14   
1
2
3
4
15
5
6
7
8
9
10
11
16
12
13
14
15
16
17
18
17
19
20
21
22
23
24
25
18
26
27
28
29
30
  
9Maundy Thursday
10Good Friday
12Easter Sunday
13Easter Monday
Tháng Năm 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18     
1
2
19
3
4
5
6
7
8
9
20
10
11
12
13
14
15
16
21
17
18
19
20
21
22
23
22
24
25
26
27
28
29
30
23
31
      
1International Workers’ Day
21Ascension Day
31Whitsunday
Tháng Sáu 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23 
1
2
3
4
5
6
24
7
8
9
10
11
12
13
25
14
15
16
17
18
19
20
26
21
22
23
24
25
26
27
27
28
29
30
    
1Whitmonday
5Grundlovsdag
Tháng Bảy 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27   
1
2
3
4
28
5
6
7
8
9
10
11
29
12
13
14
15
16
17
18
30
19
20
21
22
23
24
25
31
26
27
28
29
30
31
 
Tháng Tám 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31      
1
32
2
3
4
5
6
7
8
33
9
10
11
12
13
14
15
34
16
17
18
19
20
21
22
35
23
24
25
26
27
28
29
36
30
31
     
Tháng Chín 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36  
1
2
3
4
5
37
6
7
8
9
10
11
12
38
13
14
15
16
17
18
19
39
20
21
22
23
24
25
26
40
27
28
29
30
   
Tháng Mười 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40    
1
2
3
41
4
5
6
7
8
9
10
42
11
12
13
14
15
16
17
43
18
19
20
21
22
23
24
44
25
26
27
28
29
30
31
25Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
Tháng Mười Một 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
45
1
2
3
4
5
6
7
46
8
9
10
11
12
13
14
47
15
16
17
18
19
20
21
48
22
23
24
25
26
27
28
49
29
30
     
Tháng Mười Hai 3136
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49  
1
2
3
4
5
50
6
7
8
9
10
11
12
51
13
14
15
16
17
18
19
52
20
21
22
23
24
25
26
01
27
28
29
30
31
  
24Christmas Eve
25Christmas Day
26Boxing Day
31New Year’s Eve

Ngày nghỉ lễ của Đan Mạch vào 3136

1 Tháng MộtNew Year’s Day
9 Tháng TưMaundy Thursday
10 Tháng TưGood Friday
12 Tháng TưEaster Sunday
13 Tháng TưEaster Monday
21 Tháng NămAscension Day
31 Tháng NămWhitsunday
1 Tháng SáuWhitmonday
25 Tháng Mười HaiChristmas Day
26 Tháng Mười HaiBoxing Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Sáu, 17 Tháng Tư, 2026, tuần 16