×

Lịch 2813 với ngày nghỉ lễ cho Colombia

Tháng Một 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
01  
1
2
3
4
5
02
6
7
8
9
10
11
12
03
13
14
15
16
17
18
19
04
20
21
22
23
24
25
26
05
27
28
29
30
31
  
1New Year’s Day
7Epiphany
Tháng Hai 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
05     
1
2
06
3
4
5
6
7
8
9
07
10
11
12
13
14
15
16
08
17
18
19
20
21
22
23
09
24
25
26
27
28
  
Tháng Ba 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
09     
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
      
25St. Joseph’s Day
Tháng Tư 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14 
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
    
4Maundy Thursday
5Good Friday
Tháng Năm 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18   
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
 
1International Workers’ Day
20Ascension Day
Tháng Sáu 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22      
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
      
10Corpus Christi
17Sacred Heart of Jesus
Tháng Bảy 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27 
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
   
1Saints Peter and Paul Day
15Day of Our Lady of the Rosary of Chiquinquirá
20Independence Day
Tháng Tám 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31    
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
7Battle of Boyacá Day
19Assumption of Mary
Tháng Chín 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
     
Tháng Mười 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40  
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
  
14Columbus Day
Tháng Mười Một 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44     
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
4All Saints’ Day
11Independence of Cartagena
Tháng Mười Hai 2813
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
01
29
30
31
    
8Immaculate Conception
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Colombia vào 2813

1 Tháng MộtNew Year’s Day
7 Tháng MộtEpiphany
25 Tháng BaSt. Joseph’s Day
4 Tháng TưMaundy Thursday
5 Tháng TưGood Friday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
20 Tháng NămAscension Day
10 Tháng SáuCorpus Christi
17 Tháng SáuSacred Heart of Jesus
1 Tháng BảySaints Peter and Paul Day
15 Tháng BảyDay of Our Lady of the Rosary of Chiquinquirá
20 Tháng BảyIndependence Day
7 Tháng TámBattle of Boyacá Day
19 Tháng TámAssumption of Mary
14 Tháng MườiColumbus Day
4 Tháng Mười MộtAll Saints’ Day
11 Tháng Mười MộtIndependence of Cartagena
8 Tháng Mười HaiImmaculate Conception
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Ba, 13 Tháng Mười, 2026, tuần 42