×

Lịch 2180 với ngày nghỉ lễ cho Colombia

Tháng Một 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
52      
1
01
2
3
4
5
6
7
8
02
9
10
11
12
13
14
15
03
16
17
18
19
20
21
22
04
23
24
25
26
27
28
29
05
30
31
     
1New Year’s Day
10Epiphany
Tháng Hai 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
05  
1
2
3
4
5
06
6
7
8
9
10
11
12
07
13
14
15
16
17
18
19
08
20
21
22
23
24
25
26
09
27
28
29
    
Tháng Ba 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
09   
1
2
3
4
10
5
6
7
8
9
10
11
11
12
13
14
15
16
17
18
12
19
20
21
22
23
24
25
13
26
27
28
29
30
31
 
20St. Joseph’s Day
Tháng Tư 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
13      
1
14
2
3
4
5
6
7
8
15
9
10
11
12
13
14
15
16
16
17
18
19
20
21
22
17
23
24
25
26
27
28
29
18
30
      
13Maundy Thursday
14Good Friday
Tháng Năm 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18 
1
2
3
4
5
6
19
7
8
9
10
11
12
13
20
14
15
16
17
18
19
20
21
21
22
23
24
25
26
27
22
28
29
30
31
   
1International Workers’ Day
29Ascension Day
Tháng Sáu 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22    
1
2
3
23
4
5
6
7
8
9
10
24
11
12
13
14
15
16
17
25
18
19
20
21
22
23
24
26
25
26
27
28
29
30
 
19Corpus Christi
26Sacred Heart of Jesus
Tháng Bảy 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
26      
1
27
2
3
4
5
6
7
8
28
9
10
11
12
13
14
15
29
16
17
18
19
20
21
22
30
23
24
25
26
27
28
29
31
30
31
     
3Saints Peter and Paul Day
10Day of Our Lady of the Rosary of Chiquinquirá
20Independence Day
Tháng Tám 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31  
1
2
3
4
5
32
6
7
8
9
10
11
12
33
13
14
15
16
17
18
19
34
20
21
22
23
24
25
26
35
27
28
29
30
31
  
7Battle of Boyacá Day
21Assumption of Mary
Tháng Chín 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
35     
1
2
36
3
4
5
6
7
8
9
37
10
11
12
13
14
15
16
38
17
18
19
20
21
22
23
39
24
25
26
27
28
29
30
Tháng Mười 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40
1
2
3
4
5
6
7
41
8
9
10
11
12
13
14
42
15
16
17
18
19
20
21
43
22
23
24
25
26
27
28
44
29
30
31
    
16Columbus Day
Tháng Mười Một 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44   
1
2
3
4
45
5
6
7
8
9
10
11
46
12
13
14
15
16
17
18
47
19
20
21
22
23
24
25
48
26
27
28
29
30
  
6All Saints’ Day
13Independence of Cartagena
Tháng Mười Hai 2180
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
48     
1
2
49
3
4
5
6
7
8
9
50
10
11
12
13
14
15
16
51
17
18
19
20
21
22
23
52
24
25
26
27
28
29
30
01
31
      
8Immaculate Conception
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Colombia vào 2180

1 Tháng MộtNew Year’s Day
10 Tháng MộtEpiphany
20 Tháng BaSt. Joseph’s Day
13 Tháng TưMaundy Thursday
14 Tháng TưGood Friday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
29 Tháng NămAscension Day
19 Tháng SáuCorpus Christi
26 Tháng SáuSacred Heart of Jesus
3 Tháng BảySaints Peter and Paul Day
10 Tháng BảyDay of Our Lady of the Rosary of Chiquinquirá
20 Tháng BảyIndependence Day
7 Tháng TámBattle of Boyacá Day
21 Tháng TámAssumption of Mary
16 Tháng MườiColumbus Day
6 Tháng Mười MộtAll Saints’ Day
13 Tháng Mười MộtIndependence of Cartagena
8 Tháng Mười HaiImmaculate Conception
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Ba, 13 Tháng Mười, 2026, tuần 42