×

Lịch 2064 với ngày nghỉ lễ cho Ukraina

Tháng Một 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
01  
1
2
3
4
5
02
6
7
8
9
10
11
12
03
13
14
15
16
17
18
19
04
20
21
22
23
24
25
26
05
27
28
29
30
31
  
1New Year’s Day
Tháng Hai 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
05     
1
2
06
3
4
5
6
7
8
9
07
10
11
12
13
14
15
16
08
17
18
19
20
21
22
23
09
24
25
26
27
28
29
 
Tháng Ba 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
09      
1
10
2
3
4
5
6
7
8
11
9
10
11
12
13
14
15
12
16
17
18
19
20
21
22
13
23
24
25
26
27
28
29
14
30
31
     
8International Women’s Day
10International Women’s Day (substitute day)
30Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu
31Summertime (substitute day)
Tháng Tư 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14  
1
2
3
4
5
15
6
7
8
9
10
11
12
16
13
14
15
16
17
18
19
17
20
21
22
23
24
25
26
18
27
28
29
30
   
13Easter Sunday
14Easter Sunday (substitute day)
Tháng Năm 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18    
1
2
3
19
4
5
6
7
8
9
10
20
11
12
13
14
15
16
17
21
18
19
20
21
22
23
24
22
25
26
27
28
29
30
31
1International Workers’ Day
8День перемоги
Tháng Sáu 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
23
1
2
3
4
5
6
7
24
8
9
10
11
12
13
14
25
15
16
17
18
19
20
21
26
22
23
24
25
26
27
28
27
29
30
     
1Whitsunday
2Whitsunday (substitute day)
15День Конституції
16День Конституції (substitute day)
Tháng Bảy 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27  
1
2
3
4
5
28
6
7
8
9
10
11
12
29
13
14
15
16
17
18
19
30
20
21
22
23
24
25
26
31
27
28
29
30
31
  
Tháng Tám 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31     
1
2
32
3
4
5
6
7
8
9
33
10
11
12
13
14
15
16
34
17
18
19
20
21
22
23
35
24
25
26
27
28
29
30
36
31
      
24Independence Day
25Independence Day (substitute day)
Tháng Chín 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36 
1
2
3
4
5
6
37
7
8
9
10
11
12
13
38
14
15
16
17
18
19
20
39
21
22
23
24
25
26
27
40
28
29
30
    
Tháng Mười 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40   
1
2
3
4
41
5
6
7
8
9
10
11
42
12
13
14
15
16
17
18
43
19
20
21
22
23
24
25
44
26
27
28
29
30
31
 
1День захисника України
26Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc
27Wintertime (substitute day)
Tháng Mười Một 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44      
1
45
2
3
4
5
6
7
8
46
9
10
11
12
13
14
15
47
16
17
18
19
20
21
22
48
23
24
25
26
27
28
29
49
30
      
Tháng Mười Hai 2064
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49 
1
2
3
4
5
6
50
7
8
9
10
11
12
13
51
14
15
16
17
18
19
20
52
21
22
23
24
25
26
27
01
28
29
30
31
   
25Католицький день Різдва

Ngày nghỉ lễ của Ukraina vào 2064

1 Tháng MộtNew Year’s Day
8 Tháng BaInternational Women’s Day
10 Tháng BaInternational Women’s Day (substitute day)
31 Tháng BaSummertime (substitute day)
13 Tháng TưEaster Sunday
14 Tháng TưEaster Sunday (substitute day)
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
8 Tháng NămДень перемоги
1 Tháng SáuWhitsunday
2 Tháng SáuWhitsunday (substitute day)
15 Tháng SáuДень Конституції
16 Tháng SáuДень Конституції (substitute day)
24 Tháng TámIndependence Day
25 Tháng TámIndependence Day (substitute day)
1 Tháng MườiДень захисника України
27 Tháng MườiWintertime (substitute day)
25 Tháng Mười HaiКатолицький день Різдва

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Năm, 15 Tháng Mười, 2026, tuần 42