×

Lịch 2002 với ngày nghỉ lễ cho Colombia

Tháng Một 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
01  
1
2
3
4
5
02
6
7
8
9
10
11
12
03
13
14
15
16
17
18
19
04
20
21
22
23
24
25
26
05
27
28
29
30
31
  
1New Year’s Day
7Epiphany
Tháng Hai 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
05     
1
2
06
3
4
5
6
7
8
9
07
10
11
12
13
14
15
16
08
17
18
19
20
21
22
23
09
24
25
26
27
28
  
Tháng Ba 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
09     
1
2
10
3
4
5
6
7
8
9
11
10
11
12
13
14
15
16
12
17
18
19
20
21
22
23
13
24
25
26
27
28
29
30
14
31
      
25St. Joseph’s Day
28Maundy Thursday
29Good Friday
Tháng Tư 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
14 
1
2
3
4
5
6
15
7
8
9
10
11
12
13
16
14
15
16
17
18
19
20
17
21
22
23
24
25
26
27
18
28
29
30
    
Tháng Năm 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
18   
1
2
3
4
19
5
6
7
8
9
10
11
20
12
13
14
15
16
17
18
21
19
20
21
22
23
24
25
22
26
27
28
29
30
31
 
1International Workers’ Day
13Ascension Day
Tháng Sáu 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
22      
1
23
2
3
4
5
6
7
8
24
9
10
11
12
13
14
15
25
16
17
18
19
20
21
22
26
23
24
25
26
27
28
29
27
30
      
3Corpus Christi
10Sacred Heart of Jesus
Tháng Bảy 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27 
1
2
3
4
5
6
28
7
8
9
10
11
12
13
29
14
15
16
17
18
19
20
30
21
22
23
24
25
26
27
31
28
29
30
31
   
1Saints Peter and Paul Day
20Independence Day
Tháng Tám 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
31    
1
2
3
32
4
5
6
7
8
9
10
33
11
12
13
14
15
16
17
34
18
19
20
21
22
23
24
35
25
26
27
28
29
30
31
7Battle of Boyacá Day
19Assumption of Mary
Tháng Chín 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
36
1
2
3
4
5
6
7
37
8
9
10
11
12
13
14
38
15
16
17
18
19
20
21
39
22
23
24
25
26
27
28
40
29
30
     
Tháng Mười 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
40  
1
2
3
4
5
41
6
7
8
9
10
11
12
42
13
14
15
16
17
18
19
43
20
21
22
23
24
25
26
44
27
28
29
30
31
  
14Columbus Day
Tháng Mười Một 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
44     
1
2
45
3
4
5
6
7
8
9
46
10
11
12
13
14
15
16
47
17
18
19
20
21
22
23
48
24
25
26
27
28
29
30
4All Saints’ Day
11Independence of Cartagena
Tháng Mười Hai 2002
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
49
1
2
3
4
5
6
7
50
8
9
10
11
12
13
14
51
15
16
17
18
19
20
21
52
22
23
24
25
26
27
28
01
29
30
31
    
8Immaculate Conception
25Christmas Day

Ngày nghỉ lễ của Colombia vào 2002

1 Tháng MộtNew Year’s Day
7 Tháng MộtEpiphany
25 Tháng BaSt. Joseph’s Day
28 Tháng BaMaundy Thursday
29 Tháng BaGood Friday
1 Tháng NămInternational Workers’ Day
13 Tháng NămAscension Day
3 Tháng SáuCorpus Christi
10 Tháng SáuSacred Heart of Jesus
1 Tháng BảySaints Peter and Paul Day
20 Tháng BảyIndependence Day
7 Tháng TámBattle of Boyacá Day
19 Tháng TámAssumption of Mary
14 Tháng MườiColumbus Day
4 Tháng Mười MộtAll Saints’ Day
11 Tháng Mười MộtIndependence of Cartagena
8 Tháng Mười HaiImmaculate Conception
25 Tháng Mười HaiChristmas Day

Holidays library: Yasumi by Sacha Telgenhof (MIT license)

Lịch cho các năm khác 

Time.is

Lịch của các quốc gia khác

Mẹo hữu ích

  • Di chuột hoặc bấm vào các ngày để tính khoảng thời gian.
  • Lịch này hoàn toàn có thể được in ra! Chỉ có phần logo và lịch được in ra khi bạn bấm in trang này
Looks great on small screens, big screens and on print. Click on dates to calculate duration.
 
 
Thứ Năm, 15 Tháng Mười, 2026, tuần 42